Lịch âm ngày 26/08/2041

Lịch âm ngày

26/08/2041

Ngày 01 tháng 08 năm Tân Dậu

Lịch âm ngày

Dương lịch Thứ Hai, ngày 26/08/2041
Âm lịch Ngày 01/08/2041 tức ngày Tân Mão, tháng Đinh Dậu, năm Tân Dậu
Can chi ngày Ngày Tân Mão
Can chi tháng Tháng Đinh Dậu
Can chi năm Năm Tân Dậu
Trực ngày Trực Phá
Tiết khí Xử Thử
Ngũ hành nạp âm Mộc

Gợi ý

Nên làm: Chỉ tốt cho việc cần phá bỏ: phá dỡ nhà cũ, tháo dỡ, trừ tà
Nên kiêng: Kị tất cả mọi việc lớn: cưới gả, khai trương, xây nhà, xuất hành, an táng

Khung giờ tốt

Giờ hoàng đạo

Tý (23h–00h)

Kim Quỹ

Sửu (01h–02h)

Bảo Quang

Dần (03h–04h)

Ngọc Đường

Tỵ (09h–10h)

Tư Mệnh

Thân (15h–16h)

Thanh Long

Dậu (17h–18h)

Minh Đường

Giờ hắc đạo

Mão (05h–06h)

Thiên Lao

Thìn (07h–08h)

Huyền Vũ

Ngọ (11h–12h)

Câu Trận

Mùi (13h–14h)

Bạch Hổ

Tuất (19h–20h)

Thiên Hình

Hợi (21h–22h)

Chu Tước

Hướng xuất hành

Hỷ Thần

Tây Bắc

Tài Thần

Tây Bắc

Tuổi xung ngày

Xung ngày

Mão xung Dậu

Xung tháng

Dậu xung Mão

Sao

Sao xấu

Nguyệt Phá Sao phá tháng, ngày xấu nhất trong tháng, tránh mọi việc lớn

Nhị thập bát tú

Chủy Hỏa Hầu

Nhân thần

Theo Can ngày: Phế, Đại tràng. Không nên điều trị phổi và ruột già. Theo ngày âm: Đỉnh đầu. Tránh châm cứu, phẫu thuật vùng đỉnh đầu

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Chu Tước. Chu Tước xuất hành — thị phi, mất của. Không ký kết; tránh tranh luận với người lạ

Thai thần

Theo tháng âm Nhà tắm, khu vệ sinh. Không sửa phòng tắm, toilet; tránh ẩm ướt
Theo Can Chi ngày Giường, phản. Nam. Không thay giường; không đóng đinh, khoan vào giường

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Sửu (1h) Đại an — bình an lớn; rất tốt để xuất hành
Dần (3h) Tốc hỷ — vui mừng nhanh; hanh thông, thuận lợi
Mão (5h) Lưu niên — bình thường, được; có thể xuất hành
Thìn (7h) Xích khẩu — dễ cãi vã, thị phi; không nên xuất hành
Tỵ (9h) Tiểu cát — may mắn nhỏ; phù hợp xuất hành gần
Ngọ (11h) Không vong — trống rỗng, vô ích; tránh xuất hành
Mùi (13h) Đại an — bình an lớn; rất tốt để xuất hành
Thân (15h) Tốc hỷ — vui mừng nhanh; hanh thông, thuận lợi
Dậu (17h) Lưu niên — bình thường, được; có thể xuất hành
Tuất (19h) Xích khẩu — dễ cãi vã, thị phi; không nên xuất hành
Hợi (21h) Tiểu cát — may mắn nhỏ; phù hợp xuất hành gần
Tý (23h) Không vong — trống rỗng, vô ích; tránh xuất hành

Bành tổ bách kỵ

Tân bất hợp hôn, thê đồng bất yếu Ngày can Tân không nên kết hôn, ắt không hòa thuận. Không cưới hỏi, không đính hôn
Mão bất tỉnh đào, tổn nhãn mục Ngày chi Mão không nên đào giếng, dễ tổn hại mắt. Không đào giếng, không mở hố

Ngày này năm xưa

Sự kiện trong nước

1945 Chính phủ lâm thời họp. Theo đề nghị của Hồ Chủ tịch, một Chính phủ thống nhất toàn quốc thể hiện chính sách đoàn kết rộng rãi, bao gồm những đại biểu các đảng phái yêu nước và một số nhân sĩ không đảng phái có danh tiếng được thành lập.
1946 57 người thay mặt cho các tầng lớp nhân dân ở Sài Gòn ký tên vào bản quốc nghị gửi lên Quốc hội và Chính phủ Trung ương Xin đổi tên Thành phố Sài Gòn thành Thành phố Hồ Chí Minh, để tượng trưng cho sự chiến đấu hy sinh và cương quyết trở về với Tổ quốc của dân Nam Bộ.
1975 Tại đại hội lần thứ 5 Bộ trưởng ngoại giao các nước không liên kết họp tại thủ đô Lima (Pêru) từ ngày 25 đến ngày 30-8-1975, Việt Nam dân chủ cộng hoà được công nhận là thành viên của khối các nước không liên kết.

Sự kiện quốc tế

1346 Trong Chiến tranh Trăm Năm: Quốc vương Edward III chỉ huy quân Anh giành chiến thắng trước quân Pháp trong trận Crécy.
1789 Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp với tiêu chí Tự do - Bình đẳng - Bác ái, được công bố.
1813 Liên minh thứ sáu đánh bại quân Pháp do thống chế MacDonald chỉ huy trong trận Katzbach.
1914 Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất: Bắt đầu Trận sông Meuse giữa quân Pháp và quân Đức.
1978 Albino Luciani được Mật nghị Hồng y bầu làm giáo hoàng thứ 263 của Giáo hội Công giáo La Mã, tức Gioan Phaolô I.
1980 Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu Nhân dân toàn quốc Trung Quốc quyết định thiết lập các đặc khu kinh tế Thâm Quyến, Chu Hải, Sán Đầu và Hạ Môn.
1999 Chính quyền Liên bang Nga phát động Chiến tranh Chechnya lần thứ hai nhằm chống lại lực lượng ly khai ở vùng Kavkaz.

Lịch Tốt AI

Hãy chọn ngày thuận lợi cho kế hoạch của bạn

Tra cứu lịch âm, giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu và gợi ý thời điểm phù hợp theo quan niệm dân gian.

Xem cho tôi ngày tốt để khai trương trong tháng 6 năm 2024.

Chào bạn, Lịch Tốt AI đã nhận được yêu cầu. Dưới đây là một số ngày tốt bạn có thể tham khảo để khai trương trong tháng 6/2024:

  • Ngày 12/06/2024 (tức 07/05 Âm lịch): Là ngày Minh Đường Hoàng Đạo, rất tốt cho việc khai trương, mở cửa hàng.
  • Ngày 24/06/2024 (tức 19/05 Âm lịch): Là ngày Kim Quỹ Hoàng Đạo, thuận lợi cho kinh doanh, buôn bán.

Cảm ơn. Vậy trong những ngày đó, giờ nào là giờ hoàng đạo?

Tất nhiên rồi! Giờ hoàng đạo trong những ngày này là:

  • Ngày 12/06: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h).
  • Ngày 24/06: Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h).

Chúc bạn chọn được giờ đẹp và khai trương hồng phát!

Thinking

Các câu hỏi gần đây