Lịch âm ngày 17/10/2046

Lịch âm ngày

17/10/2046

Ngày 18 tháng 09 năm Bính Dần

Lịch âm ngày

Dương lịch Thứ Tư, ngày 17/10/2046
Âm lịch Ngày 18/09/2046 tức ngày Kỷ Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Dần
Can chi ngày Ngày Kỷ Dậu
Can chi tháng Tháng Mậu Tuất
Can chi năm Năm Bính Dần
Trực ngày Trực Bế
Tiết khí Hàn Lộ
Ngũ hành nạp âm Thổ

Gợi ý

Nên làm: Tốt cho tích trữ, đóng cửa hàng, kết thúc công việc, an táng (một số sách)
Nên kiêng: Kị khai trương, cưới gả, nhập trạch, xuất hành, mọi việc mới

Khung giờ tốt

Giờ hoàng đạo

Tý (23h–00h)

Kim Quỹ

Sửu (01h–02h)

Bảo Quang

Dần (03h–04h)

Ngọc Đường

Tỵ (09h–10h)

Tư Mệnh

Thân (15h–16h)

Thanh Long

Dậu (17h–18h)

Minh Đường

Giờ hắc đạo

Mão (05h–06h)

Thiên Lao

Thìn (07h–08h)

Huyền Vũ

Ngọ (11h–12h)

Câu Trận

Mùi (13h–14h)

Bạch Hổ

Tuất (19h–20h)

Thiên Hình

Hợi (21h–22h)

Chu Tước

Hướng xuất hành

Hỷ Thần

Đông Bắc

Tài Thần

Nam

Tuổi xung ngày

Xung ngày

Dậu xung Mão

Xung tháng

Tuất xung Thìn

Sao

Nhị thập bát tú

Tỉnh Mộc Hãn. Sao tốt. Tốt cho nhiều việc. Nên làm: Tốt cho cưới gả, khai trương, xây nhà, xuất hành, cầu tài. Nên kiêng: Kị an táng

Nhân thần

Theo Can ngày: Tỳ (lá lách). Không nên điều trị lá lách và dạ dày. Theo ngày âm: Lưng giữa. Tránh châm cứu vùng lưng giữa

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Huyền Vũ. Huyền Vũ xuất hành — kẻ xấu, bẫy bẫy. Cẩn thận tài sản; không giao dịch với người lạ

Thai thần

Theo tháng âm Nhà kho, buồng chứa. Không dọn kho lớn, tránh bụi nhiều
Theo Can Chi ngày Cửa chính, cổng. Bắc. Không sửa, thay cửa chính; không đóng đinh

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Sửu (1h) Tiểu cát — may mắn nhỏ; phù hợp xuất hành gần
Dần (3h) Không vong — trống rỗng, vô ích; tránh xuất hành
Mão (5h) Đại an — bình an lớn; rất tốt để xuất hành
Thìn (7h) Tốc hỷ — vui mừng nhanh; hanh thông, thuận lợi
Tỵ (9h) Lưu niên — bình thường, được; có thể xuất hành
Ngọ (11h) Xích khẩu — dễ cãi vã, thị phi; không nên xuất hành
Mùi (13h) Tiểu cát — may mắn nhỏ; phù hợp xuất hành gần
Thân (15h) Không vong — trống rỗng, vô ích; tránh xuất hành
Dậu (17h) Đại an — bình an lớn; rất tốt để xuất hành
Tuất (19h) Tốc hỷ — vui mừng nhanh; hanh thông, thuận lợi
Hợi (21h) Lưu niên — bình thường, được; có thể xuất hành
Tý (23h) Xích khẩu — dễ cãi vã, thị phi; không nên xuất hành

Bành tổ bách kỵ

Kỷ bất phá khoán, nhị chủ tịnh vong Ngày can Kỷ không nên phá hợp đồng hoặc ký kết văn tự, cả hai bên đều bị hại. Không ký kết, không phá hợp đồng, không làm văn tự
Dậu bất hội khách, túy tọa khiêu tranh Ngày chi Dậu không nên mời khách tụ họp, dễ sinh cãi vã. Không tổ chức tiệc tùng, không mời đông người

Ngày này năm xưa

Sự kiện trong nước

503 Ngày sinh Lý Bôn tức Lý Bí, quê ở Long Hưng, tỉnh Thái Bình. Tháng giêng năm 542, Lý Bí lãnh đạo nhân dân khởi binh tấn công quân Lương đô hộ nước ta. Chưa đầy ba tháng, Lý Bí đã chiếm được hầu hết các quận huyện và thành Long Biên. Tháng 2 năm 544, Lý Bí xưng Hoàng đế, đặt tên nước là Vạn Xuân, đóng đô ở Long Biên.
1634 Ngày mất Đào Duy Từ. Ông sinh năm 1572 quê ở làng Hoa Trai, Ngọc Sơn, Tĩnh Gia, Thanh Hoá. Ông thông kinh sử, tinh thông lý số và binh thư đồ trận được chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên trọng dụng, phong làm Nội tán.
1808 Ngày sinh Cao Bá Quát. Ông sinh ra tại làng Phú Thị, huyện Gia Lâm, Hà Nội, là người có tài nhưng bị sự ghen ghét của quan trưởng nên ông chỉ đỗ cử nhân. Bất bình với triều đình về nhiều mặt, năm 1854, ông tham gia phong trào lãnh đạo nông dân khởi nghĩa do Lê Huy Cự làm thủ lĩnh, nổi dậy ở Mỹ Lương. Cuộc khởi nghĩa thất bại, Cao Bá Quát hi sinh tháng Giêng năm 1855.

Sự kiện quốc tế

1604 Nhà thiên văn học Đức Johannes Kepler quan sát một ngôi sao sáng chói đột ngột hiện ra trong chòm sao Xà Phu, về sau được gọi siêu tân tinh Kepler.
1806 Hoàng đế Jacques I của Haiti bị ám sát gần Port-au-Prince.
1849 Ngày mất Phrêđêric Sôpanh, nhạc sĩ pianô, nhà soạn nhạc nổi tiếng Ba Lan, sinh năm 1819.
1887 Đông Dương thuộc Pháp được thành lập với bốn thành viên ban đầu là Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ và Campuchia.
1967 Trong Chiến tranh Việt Nam, Quân Giải phóng miền Nam giành thắng lợi trước Quân đội Hoa Kỳ trong trận Ông Thành.
2003 Tháp nhọn được lắp đặt trên nóc tòa nhà Đài Bắc 101 tại Đài Loan, khiến tòa nhà này vượt qua Petronas Towers tại Malaysia để trở thành tòa nhà cao nhất thế giới đương thời.

Lịch Tốt AI

Hãy chọn ngày thuận lợi cho kế hoạch của bạn

Tra cứu lịch âm, giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu và gợi ý thời điểm phù hợp theo quan niệm dân gian.

Xem cho tôi ngày tốt để khai trương trong tháng 6 năm 2024.

Chào bạn, Lịch Tốt AI đã nhận được yêu cầu. Dưới đây là một số ngày tốt bạn có thể tham khảo để khai trương trong tháng 6/2024:

  • Ngày 12/06/2024 (tức 07/05 Âm lịch): Là ngày Minh Đường Hoàng Đạo, rất tốt cho việc khai trương, mở cửa hàng.
  • Ngày 24/06/2024 (tức 19/05 Âm lịch): Là ngày Kim Quỹ Hoàng Đạo, thuận lợi cho kinh doanh, buôn bán.

Cảm ơn. Vậy trong những ngày đó, giờ nào là giờ hoàng đạo?

Tất nhiên rồi! Giờ hoàng đạo trong những ngày này là:

  • Ngày 12/06: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h).
  • Ngày 24/06: Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h).

Chúc bạn chọn được giờ đẹp và khai trương hồng phát!

Thinking

Các câu hỏi gần đây